Tâm HSK

本身

běnshēn
bản thân
bản thân; tự bản thân; tự nó

本身 (běnshēn, Hán Việt: bản thân) nghĩa là bản thân; tự bản thân; tự nó. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

身 thân · 38 từ