来年 (láinián, Hán Việt: lai niên) nghĩa là năm sau; năm tới. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
来 lai · 66 từ
起来qǐlaiđứng dậy, dậy出来chūlaiđi ra回来huílaiquay về下来xiàlaiđi xuống过来guòlailại đây, đi qua đây进来jìnlaiđi vào上来shànglaiđi lên来自láizìđến từ