Tâm HSK

受惊

shòujīng
thụ kinh
giật mình

受惊 (shòujīng, Hán Việt: thụ kinh) nghĩa là giật mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

受 thụ · 24 từ

惊 kinh · 19 từ