Tâm HSK

法语

fǎyǔ
pháp ngữ
tiếng Pháp

法语 (fǎyǔ, Hán Việt: pháp ngữ) nghĩa là tiếng Pháp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

法 pháp · 31 từ

语 ngữ · 24 từ