Tâm HSK

流程

liúchéng
lưu trình
quy trình; dòng; chuỗi quy trình

流程 (liúchéng, Hán Việt: lưu trình) nghĩa là quy trình; dòng; chuỗi quy trình. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

程 trình · 24 từ