Tâm HSK

火速

huǒsù
hỏa tốc
tốc độ cao; nhanh chóng

火速 (huǒsù, Hán Việt: hỏa tốc) nghĩa là tốc độ cao; nhanh chóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

火 hỏa · 27 từ

速 tốc · 13 từ