Tâm HSK

生理

shēnglǐ
sinh lí
sinh lý

生理 (shēnglǐ, Hán Việt: sinh lí) nghĩa là sinh lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

理 lí · 57 từ