破除 (pòchú, Hán Việt: phá trừ) nghĩa là loại bỏ; xóa bỏ; thoát khỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
破 phá · 13 từ
破坏pòhuàisự phá hủy打破dǎpòlàm vỡ突破tūpòđột phá破产pòchǎnphá sản破裂pòlièvỡ破碎pòsuìđập vỡ thành mảnh破解pòjiěphá vỡ破案pòànphá án