Tâm HSK

破除

pòchú
phá trừ
loại bỏ; xóa bỏ; thoát khỏi

破除 (pòchú, Hán Việt: phá trừ) nghĩa là loại bỏ; xóa bỏ; thoát khỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

破 phá · 13 từ

除 trừ · 22 từ