Tâm HSK

可想而知

kěxiǎngérzhī
khả tưởng nhi tri
rõ ràng rằng...; như người ta có thể tưởng tượng...

可想而知 (kěxiǎngérzhī, Hán Việt: khả tưởng nhi tri) nghĩa là rõ ràng rằng...; như người ta có thể tưởng tượng.... Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

想 tưởng · 28 từ

而 nhi · 31 từ

知 tri · 26 từ