可想而知 (kěxiǎngérzhī, Hán Việt: khả tưởng nhi tri) nghĩa là rõ ràng rằng...; như người ta có thể tưởng tượng.... Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
可 khả · 45 từ
可以kěyǐcó thể可能kěnéngcó thể, có lẽ可是kěshìnhưng可爱kěàiđáng yêu可惜kěxīthật đáng tiếc可怕kěpàkinh khủng可靠kěkàođáng tin cậy可见kějiàncó thể thấy rõ
想 tưởng · 28 từ
想法xiǎngfǎcách nghĩ梦想mèngxiǎngmơ ước理想lǐxiǎngmột lý tưởng思想sīxiǎngsuy nghĩ想象xiǎngxiàngtưởng tượng想念xiǎngniànnhớ幻想huànxiǎngmơ tưởng联想liánxiǎngliên tưởng
而 nhi · 31 từ
而且érqiěmà còn然而ránértuy nhiên反而fǎnérngược lại从而cóngérdo đó因而yīnérdo đó进而jìnérvà sau đó而是érshìmà là而已éryǐchỉ vậy