Tâm HSK

节

jiē
tiết
xem 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3]

节 (jiē, Hán Việt: tiết) nghĩa là xem 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3]. Đây là từ vựng HSK 3.

Các nghĩa và cách đọc

  • jiē xem 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3]
  • jié khớp; đốt; (dạng kết hợp) phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong…

Cụm từ thường gặp có 节

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

节 tiết · 32 từ