Tâm HSK

解开

jiěkāi
giải khai
tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn)

解开 (jiěkāi, Hán Việt: giải khai) nghĩa là tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

开 khai · 64 từ