Tâm HSK

起程

qǐchéng
khởi trình
khởi hành; rời đi

起程 (qǐchéng, Hán Việt: khởi trình) nghĩa là khởi hành; rời đi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ

程 trình · 24 từ