Tâm HSK

顾不得

gùbude
cố bất đắc
không thể thay đổi gì; không thể xử lý

顾不得 (gùbude, Hán Việt: cố bất đắc) nghĩa là không thể thay đổi gì; không thể xử lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顾 cố · 17 từ

不 bất · 207 từ

得 đắc · 57 từ