Tâm HSK

软实力

ruǎnshílì
nhuyễn thật lực
quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)

软实力 (ruǎnshílì, Hán Việt: nhuyễn thật lực) nghĩa là quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

软 nhuyễn · 4 từ

实 thật · 51 từ

力 lực · 64 từ