Tâm HSK

办不到

bànbudào
bạn bất đáo
không thể; không làm được; không thể làm

办不到 (bànbudào, Hán Việt: bạn bất đáo) nghĩa là không thể; không làm được; không thể làm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

办 bạn · 18 từ

不 bất · 207 từ

到 đáo · 46 từ