Tâm HSK

进修

jìnxiū
tiến tu
theo học nâng cao; tham gia khóa bồi dưỡng

进修 (jìnxiū, Hán Việt: tiến tu) nghĩa là theo học nâng cao; tham gia khóa bồi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

修 tu · 17 từ