Tâm HSK

通往

tōngwǎng
thông vãng
dẫn đến

通往 (tōngwǎng, Hán Việt: thông vãng) nghĩa là dẫn đến. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ

往 vãng · 19 từ