Tâm HSK

长相

zhǎngxiàng
trường tương
diện mạo; ngoại hình; nhan sắc

长相 (zhǎngxiàng, Hán Việt: trường tương) nghĩa là diện mạo; ngoại hình; nhan sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ

相 tương · 48 từ