Tâm HSK

一部分

yībùfen
nhất bộ phân
phần; một phần; tập hợp con

一部分 (yībùfen, Hán Việt: nhất bộ phân) nghĩa là phần; một phần; tập hợp con. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

部 bộ · 27 từ

分 phân · 57 từ