Tâm HSK

放手

fàngshǒu
phóng thủ
buông tay; từ bỏ; có toàn quyền hành động

放手 (fàngshǒu, Hán Việt: phóng thủ) nghĩa là buông tay; từ bỏ; có toàn quyền hành động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

手 thủ · 72 từ