Tâm HSK

体质

tǐzhì
thể chất
thể chất

体质 (tǐzhì, Hán Việt: thể chất) nghĩa là thể chất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

质 chất · 21 từ