Tâm HSK

口子

kǒuzi
khẩu tử
lỗ; khe; cắt

口子 (kǒuzi, Hán Việt: khẩu tử) nghĩa là lỗ; khe; cắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 口子

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

子 tử · 146 từ