Tâm HSK

内地

nèidì
nội địa
nội địa; vùng bên trong; hậu phương

内地 (nèidì, Hán Việt: nội địa) nghĩa là nội địa; vùng bên trong; hậu phương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

内 nội · 21 từ

地 địa · 70 từ