Tâm HSK

分量

fēnliàng
phân lượng
thành phần (véctơ)

分量 (fēnliàng, Hán Việt: phân lượng) nghĩa là thành phần (véctơ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • fēn liàng thành phần (véctơ)
  • fèn liang số lượng; trọng lượng; đo lường

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

分 phân · 57 từ

量 lượng · 28 từ