分量 (fēnliàng, Hán Việt: phân lượng) nghĩa là thành phần (véctơ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- fēn liàng thành phần (véctơ)
- fèn liang số lượng; trọng lượng; đo lường
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
分 phân · 57 từ
分钟fēnzhōngphút分开fēnkāitách ra得分défēnghi điểm部分bùfenphần十分shífēnrất分数fēnshùđiểm分为fēnwéichia thành分析fēnxīphân tích