Tâm HSK

剧团

jùtuán
kịch đoàn
đoàn kịch

剧团 (jùtuán, Hán Việt: kịch đoàn) nghĩa là đoàn kịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

剧 kịch · 19 từ

团 đoàn · 13 từ