Tâm HSK

力图

lìtú
lực đồ
cố gắng hết sức để; phấn đấu để

力图 (lìtú, Hán Việt: lực đồ) nghĩa là cố gắng hết sức để; phấn đấu để. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

力 lực · 64 từ

图 đồ · 17 từ