力图 (lìtú, Hán Việt: lực đồ) nghĩa là cố gắng hết sức để; phấn đấu để. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
力 lực · 64 từ
努力nǔlìnỗ lực能力nénglìnăng lực压力yālìáp lực巧克力qiǎokèlìsô-cô-la力气lìqisức mạnh听力tīnglìthính giác力量lìliangsức mạnh实力shílìsức mạnh