办事处 (bànshìchù, Hán Việt: bạn sự xử) nghĩa là văn phòng; cơ quan. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
办 bạn · 18 từ
办法bànfǎcách办公室bàngōngshìvăn phòng怎么办zěnmebànphải làm sao đây举办jǔbàntổ chức办事bànshìxử lý办公bàngōngxử lý công việc chính thức办理bànlǐxử lý承办chéngbànđảm nhận
事 sự · 57 từ
事情shìqingviệc, sự việc故事gùshìtục lệ cũ同事tóngshìđồng nghiệp办事bànshìxử lý事件shìjiànsự kiện事实shìshísự thật事业shìyècông việc事故shìgùtai nạn