Tâm HSK

办事处

bànshìchù
bạn sự xử
văn phòng; cơ quan

办事处 (bànshìchù, Hán Việt: bạn sự xử) nghĩa là văn phòng; cơ quan. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

办 bạn · 18 từ

事 sự · 57 từ

处 xử · 34 từ