Tâm HSK

失利

shīlì
thất lợi
thua; chịu thất bại

失利 (shīlì, Hán Việt: thất lợi) nghĩa là thua; chịu thất bại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

利 lợi · 28 từ