Tâm HSK

往年

wǎngnián
vãng niên
những năm trước; những năm trước đây

往年 (wǎngnián, Hán Việt: vãng niên) nghĩa là những năm trước; những năm trước đây. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

往 vãng · 19 từ

年 niên · 50 từ