Tâm HSK

往日

wǎngrì
vãng nhật
ngày xưa; quá khứ

往日 (wǎngrì, Hán Việt: vãng nhật) nghĩa là ngày xưa; quá khứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

往 vãng · 19 từ

日 nhật · 40 từ