Tâm HSK

老化

lǎohuà
lão hóa
(về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa; (về kiến thức) trở nên lỗi thời

老化 (lǎohuà, Hán Việt: lão hóa) nghĩa là (về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa; (về kiến thức) trở nên lỗi thời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

老 lão · 30 từ

化 hóa · 35 từ