Tâm HSK

手工

shǒugōng
thủ công
thủ công; bằng tay

手工 (shǒugōng, Hán Việt: thủ công) nghĩa là thủ công; bằng tay. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

工 công · 39 từ