Tâm HSK

放水

fàngshuǐ
phóng thủy
mở nước; xả nước; (thể thao) bán độ

放水 (fàngshuǐ, Hán Việt: phóng thủy) nghĩa là mở nước; xả nước; (thể thao) bán độ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

水 thủy · 59 từ