Tâm HSK

料理

liàolǐ
liêu lí
sắp xếp; xử lý; nấu ăn

料理 (liàolǐ, Hán Việt: liêu lí) nghĩa là sắp xếp; xử lý; nấu ăn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

料 liêu · 21 từ

理 lí · 57 từ