Tâm HSK

水灵灵

shuǐlínglíng
thủy linh linh
xem 水靈|水灵[shui3 ling2]

水灵灵 (shuǐlínglíng, Hán Việt: thủy linh linh) nghĩa là xem 水靈|水灵[shui3 ling2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

灵 linh · 12 từ