Tâm HSK

流向

liúxiàng
lưu hướng
hướng của dòng chảy; hướng dòng chảy; chảy về hướng

流向 (liúxiàng, Hán Việt: lưu hướng) nghĩa là hướng của dòng chảy; hướng dòng chảy; chảy về hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

向 hướng · 25 từ