Tâm HSK

流水

liúshuǐ
lưu thủy
nước chảy; doanh thu (kinh doanh)

流水 (liúshuǐ, Hán Việt: lưu thủy) nghĩa là nước chảy; doanh thu (kinh doanh). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

水 thủy · 59 từ