Tâm HSK

海量

hǎiliàng
hải lượng
khối lượng khổng lồ

海量 (hǎiliàng, Hán Việt: hải lượng) nghĩa là khối lượng khổng lồ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

量 lượng · 28 từ