Tâm HSK

热水

rèshuǐ
nhiệt thủy
nước nóng

热水 (rèshuǐ, Hán Việt: nhiệt thủy) nghĩa là nước nóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 热水

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

水 thủy · 59 từ