Tâm HSK

特意

tèyì
đặc ý
đặc biệt; cố tình

特意 (tèyì, Hán Việt: đặc ý) nghĩa là đặc biệt; cố tình. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

意 ý · 62 từ