Tâm HSK

看得见

kàndéjiàn
khán đắc kiến
có thể thấy; nhìn thấy

看得见 (kàndéjiàn, Hán Việt: khán đắc kiến) nghĩa là có thể thấy; nhìn thấy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

看 khán · 36 từ

得 đắc · 57 từ

见 kiến · 42 từ