票房 (piàofáng, Hán Việt: phiếu phòng) nghĩa là phòng vé. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
票 phiếu · 15 từ
门票ménpiàové vào cửa机票jīpiàové máy bay邮票yóupiàotem投票tóupiàobỏ phiếu股票gǔpiàogiấy chứng nhận cổ phần彩票cǎipiàové số发票fāpiàohóa đơn车票chēpiàové