Tâm HSK

票房

piàofáng
phiếu phòng
phòng vé

票房 (piàofáng, Hán Việt: phiếu phòng) nghĩa là phòng vé. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

票 phiếu · 15 từ

房 phòng · 17 từ