Tâm HSK

红酒

hóngjiǔ
hồng tửu
rượu vang đỏ

红酒 (hóngjiǔ, Hán Việt: hồng tửu) nghĩa là rượu vang đỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

红 hồng · 16 từ

酒 tửu · 14 từ