Tâm HSK

表率

biǎoshuài
biểu suất
tấm gương; hình mẫu

表率 (biǎoshuài, Hán Việt: biểu suất) nghĩa là tấm gương; hình mẫu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

率 suất · 15 từ