Tâm HSK

见仁见智

jiànrénjiànzhì
kiến nhân kiến trí
ý kiến bất đồng (thành ngữ)

见仁见智 (jiànrénjiànzhì, Hán Việt: kiến nhân kiến trí) nghĩa là ý kiến bất đồng (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

见 kiến · 42 từ

仁 nhân · 2 từ

智 trí · 10 từ