Tâm HSK

下调

xiàdiào
hạ điều
giáng chức; chuyển xuống đơn vị cấp dưới

下调 (xiàdiào, Hán Việt: hạ điều) nghĩa là giáng chức; chuyển xuống đơn vị cấp dưới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • xià diào giáng chức; chuyển xuống đơn vị cấp dưới
  • xià tiáo điều chỉnh giảm; giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

调 điều · 25 từ