Tâm HSK

不以为然

bùyǐwéirán
bất dĩ vi nhiên
không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối; không tán thành; không đồng ý

不以为然 (bùyǐwéirán, Hán Việt: bất dĩ vi nhiên) nghĩa là không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối; không tán thành; không đồng ý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

以 dĩ · 33 từ

为 vi · 37 từ

然 nhiên · 41 từ