Tâm HSK

不容

bùróng
bất dung
không được; không thể; không cho phép

不容 (bùróng, Hán Việt: bất dung) nghĩa là không được; không thể; không cho phép. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 不容

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

容 dung · 24 từ