Tâm HSK

不解

bùjiě
bất giải
không hiểu; bị làm khó hiểu; không thể giải quyết

不解 (bùjiě, Hán Việt: bất giải) nghĩa là không hiểu; bị làm khó hiểu; không thể giải quyết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 不解

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

解 giải · 34 từ