不解 (bùjiě, Hán Việt: bất giải) nghĩa là không hiểu; bị làm khó hiểu; không thể giải quyết. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 不解
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được