Tâm HSK

亲近

qīnjìn
thân cận
thân thiết; tiến gần đến

亲近 (qīnjìn, Hán Việt: thân cận) nghĩa là thân thiết; tiến gần đến. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

近 cận · 19 từ